sheave
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bánh xe có rãnh ở vành để luồn dây và được lắp vào khối, cột hoặc vật tương tự; bánh xe của một ròng rọcdanh từA wheel having a groove in the rim for a rope to work in, and set in a block, mast, or similar; the wheel of a pulley.
- Thanh trượt để che lỗ khóadanh từA sliding scutcheon for covering a keyhole.
- Sheafđộng từTo gather and bind into a sheaf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sheaveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*skey-“to split”
Ví dụ
- ; , , .