Dịch

shearman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có nghề là cắt vảidanh từOne whose occupation is to shear cloth.
  2. Người có nghề là xén lông cừudanh từOne whose occupation is to shear sheep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shearmanDạng gốc (base form)
  2. shearmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

shear-man

  1. từ tiếng Anh trung đạischereman

AI