Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shear hog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɪ
ɹ ˈ
h
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Con cừu sau lần cắt lông đầu tiên
danh từ
A sheep after its first shearing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shear hog
Dạng gốc
(base form)
shear hog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shearling
AI
1
Con cừu sau lần cắt lông đầu tiên
1
Con cừu sau lần cắt lông đầu tiên
1
Con cừu sau lần cắt lông đầu tiên