Dịch

shear hog

danh từ (noun)
US/ˈʃɪɹ ˈhɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Con cừu sau lần cắt lông đầu tiêndanh từA sheep after its first shearing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shear hogDạng gốc (base form)
  2. shear hogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI