Nghĩa chính
- Loại cây, nguồn gốc của loại quả có thịt giàu dinh dưỡng và hạt giàu dầu tạo ra bơ hạt mỡ (dùng trong mỹ phẩm), đặc hữu của Châu Phi (Vitellaria nghịch lý)danh từA tree, the source of a fruit with a nutritious flesh and an oil-rich seed which yields shea butter (used in cosmetics), endemic to Africa (Vitellaria paradoxa).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shea treeDạng gốc (base form)
- shea treesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha