Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karité
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾiˈte/
Nghĩa chính
1
Cây hạt mỡ
danh từ
shea tree (Vitellaria paradoxa)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
karité
Dạng gốc
(base form)
karité
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shea tree
Loại cây, nguồn gốc của loại quả có thịt giàu dinh dưỡng và hạt giàu dầu tạo ra bơ hạt mỡ (dùng trong mỹ phẩm), đặc hữu của Châu Phi (Vitellaria nghịch lý)
AI
1
Cây hạt mỡ
1
Cây hạt mỡ
1
Cây hạt mỡ