Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
she-orc
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với orcess
danh từ
Synonym of orcess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
she-orc
Dạng gốc
(base form)
she-orc
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
orcess
Nguồn gốc
(etymology)
she-
+
orc
AI
1
Đồng nghĩa với orcess
1
Đồng nghĩa với orcess
1
Đồng nghĩa với orcess