Dịch

she-oak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các loại cây và cây bụi thuộc họ Casuarinaceae mọc ở Australasia và một số vùng của Châu Ádanh từđếm được (countable)Any of various trees and shrubs of the family Casuarinaceae growing in Australasia and parts of Asia.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. she-oakDạng gốc (base form)
  2. she-oaksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rose she-oakdanh từAllocasuarina torulosa, một loại cây Úc mọc ở vùng cận rừng nhiệt đới

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Beer.
  1. không đếm được (uncountable)Beer.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , .

AI