Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các loại cây và cây bụi thuộc họ Casuarinaceae mọc ở Australasia và một số vùng của Châu Ádanh từđếm được (countable)Any of various trees and shrubs of the family Casuarinaceae growing in Australasia and parts of Asia.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- she-oakDạng gốc (base form)
- she-oaksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rose she-oakdanh từ | danh từ | Allocasuarina torulosa, một loại cây Úc mọc ở vùng cận rừng nhiệt đới |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Beer.
- không đếm được (uncountable)Beer.chưa dịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , .
- , , .