Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
she-mullet
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá đối (kiểu tóc) trên một cô gái hoặc phụ nữ
danh từ
A mullet (hairstyle) on a girl or woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
she-mullet
Dạng gốc
(base form)
she-mullet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
she-
+
mullet
AI
1
Cá đối (kiểu tóc) trên một cô gái hoặc phụ nữ
1
Cá đối (kiểu tóc) trên một cô gái hoặc phụ nữ
1
Cá đối (kiểu tóc) trên một cô gái hoặc phụ nữ