Dịch

she-bear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gấu cáidanh từA female bear (as opposed to a he-bear, male bear).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. she-bearDạng gốc (base form)
  2. she-bearsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [...] [.]
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

she-bear

  1. từ tiếng Anh trung đạische bere

AI