Dịch

she'll be right

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Được rồi, không có vấn đề gì, mọi chuyện sẽ ổn thôicụm từOK, no problem, everything will be all right.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , “Naaahh, she’ll , .”
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI