she'll be right
cụm từ (phrase)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Được rồi, không có vấn đề gì, mọi chuyện sẽ ổn thôicụm từOK, no problem, everything will be all right.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , “Naaahh, she’ll , .”
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)