Nghĩa chính
- Rất tốt; tất cả đều theo thứ tự; khỏe mạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Very good; all in order; healthy.
- Chính xác; thực tế chính xáctính từkhông so sánh (not comparable)Correct; factually accurate.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ‘I’ve ,’ , ‘ .’
- " ? , . ?" " , ."
- . . .