sharky
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của một con cá mậptính từResembling or characteristic of a shark.
- Chỉ ra sự hiện diện có thể có của cá mậptính từIndicating possible presence of sharks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharkyDạng gốc (base form)
- more sharkySo sánh hơn (comparative)
- most sharkySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- crime-fighting — .
- " ".
- .