Dịch

sharkdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái là một con cá mập, hoặc thuộc về thế giới của cá mập; cá mập, nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a shark, or of belonging to the world of sharks; sharks, collectively.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , " " .

AI