shari
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần gỗ chết (bonsai)danh từDead wood on the main trunk of a bonsai tree.
- Cơm sushidanh từRice for use in sushi that is often vinegared; sushi rice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shariDạng gốc (base form)
- sharisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shari'adanh từ | danh từ | Bộ luật tôn giáo hình thành nên một phần của truyền thống Hồi giáo dựa trên kinh sách Hồi giáo, đặc biệt là Qur'an và hadith |
| Ubangi-Sharidanh từ riêng | danh từ riêng | Thuộc địa cũ của Pháp ở miền trung châu Phi tồn tại từ năm 1903 đến năm 1960 như một phần của Châu Phi Xích đạo thuộc Pháp; Cộng hòa Trung Phi hiện đại |
| sharia lawdanh từ | danh từ | Luật sharia |
| sharia lawyerdanh từ | danh từ | Một qadi |
Họ từ (word family)
cùng gốc shariNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật舎利shari