Dịch

shari

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần gỗ chết (bonsai)danh từDead wood on the main trunk of a bonsai tree.
  2. Cơm sushidanh từRice for use in sushi that is often vinegared; sushi rice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shariDạng gốc (base form)
  2. sharisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shari'adanh từBộ luật tôn giáo hình thành nên một phần của truyền thống Hồi giáo dựa trên kinh sách Hồi giáo, đặc biệt là Qur'an và hadith
Ubangi-Sharidanh từ riêngThuộc địa cũ của Pháp ở miền trung châu Phi tồn tại từ năm 1903 đến năm 1960 như một phần của Châu Phi Xích đạo thuộc Pháp; Cộng hòa Trung Phi hiện đại
sharia lawdanh từLuật sharia
sharia lawyerdanh từMột qadi

AI