shareowner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cổ đôngdanh từA shareholder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shareownerDạng gốc (base form)
- shareownersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- shareowner's quyền cổ đông
- “ board’s ... ,” . , ’ .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha