Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Yiddishdanh từ riêngA surname from Yiddish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShapiroDạng gốc (base form)
- ShapirosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shapiro delaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Shapiro time delay |
| Shapiro effectdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Shapiro time delay |
| Shapiro syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn rất hiếm gặp bao gồm hạ thân nhiệt kịch phát (do rối loạn chức năng điều hòa thân nhiệt ở vùng dưới đồi), tăng tiết mồ hôi và bất sản thể chai |
| Shapiro time delaydanh từ | danh từ | Độ trễ thời gian trong thời gian di chuyển khứ hồi đối với tín hiệu radar đi qua gần một vật thể lớn, gây ra bởi sự giãn nở thời gian |
Ví dụ
- : . , , .. , , , , , .