Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shapiro effect
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Shapiro time delay
danh từ
Synonym of Shapiro time delay.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Shapiro time delay
AI
1
Đồng nghĩa với Shapiro time delay
1
Đồng nghĩa với Shapiro time delay
1
Đồng nghĩa với Shapiro time delay