shaper
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tác nhân định hình, người tạo hìnhdanh từAny agent that shapes (something), whether literally or figuratively.
- Thợ làm ván lướt sóngdanh từA person who designs and builds surfboards.
- Máy xọc, máy bào định hìnhdanh từA machine tool in which a single-point cutting tool mounted on a reciprocating ram is traversed across the workpiece linearly. Shapers can generate various shapes, but were most especially employed in generating flat surfaces and keyways. The shaper is nowadays obsolescent, most of its applications being served by milling machines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shaperDạng gốc (base form)
- shapersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| body shaperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với foundation garment |
| partial shaperdanh từ | danh từ | Loại hình dáng vú được sử dụng để tạo sự cân xứng khi một bên vú nhỏ hơn hoặc có ít mô hơn bên kia |
Họ từ (word family)
cùng gốc shaperNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , [.., ] . […] ; , .Chỉ xét riêng là tác phẩm nghệ thuật, những sản phẩm của trí tưởng tượng Hy Lạp ấy thỏa mãn quan niệm cao nhất của chúng ta về hình thức. Bí mật của những bậc thầy đời trước đã mất đi cùng họ; cây đũa thần của họ đã gãy, cuốn sách của họ chìm sâu hơn bất kỳ tiếng dọi dò đáy biển nào.
- Sự chào đời định hình vận mệnh con người.