Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy tạo hình (dụng cụ)
danh từ
shaper (tool)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limadora
Dạng gốc
(base form)
limadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shaper
Tác nhân định hình, người tạo hình
AI
1
Máy tạo hình (dụng cụ)
1
Máy tạo hình (dụng cụ)
1
Máy tạo hình (dụng cụ)