Dịch

shapedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có hình dạngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a shaped manner.

Cụm từ (phrase)

U-shapedlytrạng từTheo hình chữ U

Nguồn gốc (etymology)

AI