Dịch

shape sorter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ chơi dành cho bé bao gồm các chốt có nhiều hình dạng khác nhau và một hộp có lỗ phù hợp. Mỗi chốt chỉ vừa với lỗ phù hợp của nódanh từToy for babies consisting of pegs in various shapes and a box with matching holes. Each peg only fits in its matching hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shape sorterDạng gốc (base form)
  2. shape sortersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI