Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shape something into something
US
/ˈ
ʃ
eɪ
p
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nặn cái gì thành hình khác
Ví dụ
She
shaped
the
dough
into
a
small
bowl
.
Cô ấy nặn khối bột thành một chiếc bát nhỏ.
Xuất hiện ở từ khác
shape
kết hợp
nặn cái gì thành hình khác
AI
1
Nặn cái gì thành hình khác
1
Nặn cái gì thành hình khác
1
Nặn cái gì thành hình khác