Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shamrockery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất Ailen không chân thực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inauthentic Irishness
Nguồn gốc
(etymology)
shamrock
+
-ery
AI
1
Tính chất Ailen không chân thực
1
Tính chất Ailen không chân thực
1
Tính chất Ailen không chân thực