Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shalst
động từ
(verb)
/
ʃ
æ
l
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shalt
động từ
Synonym of shalt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shalt
Ví dụ
Thou
shalst
also
always
specify
thine
version
and
thine
operating
system
[.]
"
Never
mind
,
naybour
,
"
said
Master
Samuel
,
recovering
himself
,
"
thee
shalst
have
a
quart
for
it
when
thee
com'st
to
my
house
.”
AI
1
Đồng nghĩa với shalt
1
Đồng nghĩa với shalt
1
Đồng nghĩa với shalt