Dịch

shalst

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shaltđộng từSynonym of shalt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [.]
  • " , ," , , " com'st .”

AI