Dịch

shall not

US/ʃæl ˈnɑt/

Nghĩa chính

  1. Không được phép

Cụm từ (phrase)

man shall not live by bread alonecụm từCon người cần nhiều hơn thức ăn và chỗ ở để có một cuộc sống trọn vẹn
I shall not ask again in a hurrycụm từTôi chẳng tội gì mà hỏi lại

Ví dụ

  • Ngươi không được qua.

AI