Dịch

shakingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rung chuyển; run rẩytrạng từkhông so sánh (not comparable)In a shaking manner; shakily

Cụm từ (phrase)

bone-shakinglytrạng từMột cách run rẩy

Nguồn gốc (etymology)

AI