shakingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách rung chuyển; run rẩytrạng từkhông so sánh (not comparable)In a shaking manner; shakily
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bone-shakinglytrạng từ | trạng từ | Một cách run rẩy |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bone-shakinglytrạng từ | trạng từ | Một cách run rẩy |