Dịch

shakerag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghèo khổ; một tên khốndanh từA pauper; a bum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shakeragDạng gốc (base form)
  2. shakeragsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • day's , , . .

AI