Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shagreenate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bề mặt nhám, dạng hạt, đặc trưng của shagreen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a rough, granular surface, characteristic of shagreen.
Nguồn gốc
(etymology)
shagreen
+
-ate
AI
1
Có bề mặt nhám
1
Có bề mặt nhám
1
Có bề mặt nhám