Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaggy cut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
æ
ɡ
i
ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shag
danh từ
Synonym of shag (“hairstyle”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shaggy cut
Dạng gốc
(base form)
shaggy cut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shag
AI
1
Đồng nghĩa với shag
1
Đồng nghĩa với shag
1
Đồng nghĩa với shag