Dịch

shaggy cut

danh từ (noun)
US/ˈʃæɡi ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shagdanh từSynonym of shag (“hairstyle”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaggy cutDạng gốc (base form)
  2. shaggy cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI