Dịch

shaftway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không gian thẳng đứng trong tòa nhà mà thang máy hoặc thang máy di chuyểndanh từThe vertical space in a building in which the elevator or lift travels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaftwayDạng gốc (base form)
  2. shaftwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI