Dịch

shadowboxing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tập luyện solo, bao gồm việc tung những cú đấm vào không trung chứ không phải vào đối thủdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of solo exercise, involving throwing punches at the air, and not at an opponent.

Nguồn gốc (etymology)

AI