Dịch

shadow ship

danh từ (noun)
UK/ˈʃædəʊ ˈʃɪp/US/ˈʃæˌdoʊ ˈʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Con tàu của hạm đội bóng tốidanh từA ship of a shadow fleet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shadow shipDạng gốc (base form)
  2. shadow shipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI