Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shadow ship
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
æ
d
əʊ
ˈ
ʃ
ɪ
p
/
US
/ˈ
ʃ
æ
ˌ
d
oʊ
ˈ
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Con tàu của hạm đội bóng tối
danh từ
A ship of a shadow fleet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shadow ship
Dạng gốc
(base form)
shadow ship
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ghost ship
AI
1
Con tàu của hạm đội bóng tối
1
Con tàu của hạm đội bóng tối
1
Con tàu của hạm đội bóng tối