sg
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của singulartính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of singular.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sg.tính từ | tính từ | Viết tắt của singular |
| SG&Edanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Stadia Games and Entertainment |
| Song of Sg.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Song of Songs |