sg.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của singulartính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of singular.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Song of Sg.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Song of Songs |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Song of Sg.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Song of Songs |