Nghĩa chính
- Định hướng tình dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sexual orientation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexual preferenceDạng gốc (base form)
- sexual preferencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .