Dịch

sexual act

danh từ (noun)
UK/ˈsɛk.ʃuː.əl ˈækt/US/ˈsɛk.ʃu.əl ˈækt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các hành động liên quan đến kích thích tình dụcdanh từđếm được (countable)Any act involving sexual stimulation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sexual actDạng gốc (base form)
  2. sexual actsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sexual activityHoạt động tình dục

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • " ?" " ." ". ?"

AI