Nghĩa chính
- Các hành động liên quan đến kích thích tình dụcdanh từđếm được (countable)Any act involving sexual stimulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexual actDạng gốc (base form)
- sexual actsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexual activity | Hoạt động tình dục |