Nghĩa chính
- Lạm dụng tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Any sexual activity that is undesired by one participant but forced on them nonetheless, especially when considered to be more sustained or frequent than an incident of sexual assault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexual abuseDạng gốc (base form)
- sexual abusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| child sexual abusedanh từ | danh từ | Lạm dụng tình dục trẻ em bởi người lớn hoặc trẻ lớn hơn |
| child sexual abuse materialdanh từ | danh từ | Nội dung khiêu dâm trẻ em mô tả hoặc được tạo ra bằng cách lạm dụng tình dục trẻ em thực sự |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Grassi 15- .
- .
- , .