Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sextal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cơ sở là sáu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a base of six
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
binary
decimal
AI
1
Có cơ sở là sáu
1
Có cơ sở là sáu
1
Có cơ sở là sáu