Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexsomnia
danh từ
(noun)
US
/
s
ɛ
k
ˈ
s
ɒ
m
n
i
.
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Miên dâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of non-rapid eye movement parasomnia that causes people to engage in various sexual acts while they are asleep.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sexsomnia
sexsomnia
c
(hiếm) Người mắc miên dâm
danh từ
Từ liên quan
(related word)
somnophilia
insomnia
AI
1
Miên dâm
1
Miên dâm
1
Miên dâm