Nghĩa chính
- Tiền mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên khi nhân viên rời công ty trong trường hợp bị sa thải, thường để đổi lấy một số hình thức miễn trừdanh từMoney that an employer pays to an employee when the employee leaves the company in case of layoffs, often in exchange for some kind of waiver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- severance paymentDạng gốc (base form)
- severance paymentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . , 3 - 12 - .