Dịch

severance pay

danh từ (noun)
UK/ˈsɛv.ɹəns ˈpeɪ/US/ˈsɛv.ɚ.əns ˈpeɪ/

Nghĩa chính

  1. Bồi thường mất việcdanh từkhông đếm được (uncountable)Money paid as compensation to someone whose employment is ended, often in exchange of waiver.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

severance paymentdanh từTiền mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên khi nhân viên rời công ty trong trường hợp bị sa thải, thường để đổi lấy một số hình thức miễn trừ

Ví dụ

  • weren’t .
  • ?
  • month's .

AI