Nghĩa chính
- Bồi thường mất việcdanh từkhông đếm được (uncountable)Money paid as compensation to someone whose employment is ended, often in exchange of waiver.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| severance paymentdanh từ | danh từ | Tiền mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên khi nhân viên rời công ty trong trường hợp bị sa thải, thường để đổi lấy một số hình thức miễn trừ |
Ví dụ
- weren’t .
- ?
- month's .