Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sevensome
danh từ
(noun)
/ˈ
s
ɛ
v
ə
n
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Nhóm gồm bảy người hoặc đồ vật
danh từ
A group of seven persons or things.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sevensome
Dạng gốc
(base form)
sevensome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seven
+
-some
AI
1
Nhóm gồm bảy người hoặc đồ vật
1
Nhóm gồm bảy người hoặc đồ vật
1
Nhóm gồm bảy người hoặc đồ vật