Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sevenscore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trăm bốn mươi
danh từ
One hundred and forty.
Nguồn gốc
(etymology)
seven
+
score
Ví dụ
Thou
shalt
live
a
merry
life
within
the
woodlands
,
and
sevenscore
good
companions
shalt
thou
have
,
one
of
whom
is
mine
own
self
.
AI
1
Một trăm bốn mươi
1
Một trăm bốn mươi
1
Một trăm bốn mươi