Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setline
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dây câu giăng
danh từ
Synonym of trotline.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
setline
Dạng gốc
(base form)
setline
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trotline
Nguồn gốc
(etymology)
set
+
line
AI
1
Dây câu giăng
1
Dây câu giăng
1
Dây câu giăng