Dịch

Seth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sếtdanh từ riêngThe third son of Adam and Eve.
  2. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Hebrewdanh từ riêngA male given name from Hebrew.
  3. Vị thần Ai Cập cổ đại, được mô tả khác nhau như thần hỗn loạn, thần sấm sét và bão tố, hay thần hủy diệtdanh từ riêngAn ancient Egyptian god, variously described as the god of chaos, the god of thunder and storms, or the god of destruction.

Cụm từ (phrase)

Seth namedanh từTên serekh có hình tượng thần Set trên đỉnh serekh

Ví dụ

  • . (, , , , ) , , (, , , ).
  • , .
  • , , .

AI