Sethi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SethiDạng gốc (base form)
- SethisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Sethi- SethicLiên quan đến Seth trong Kinh thánhtính từ
- SethianismNiềm tin và thực hành của người Sethiansdanh từ
- SethianThành viên của giáo phái Ngộ đạo Cơ đốc giáo cổ xưa, người tôn kính Seth trong Kinh thánh, con trai thứ ba của Adam và Eva, được miêu tả trong thần thoại sáng tạo của họ như một hóa thân thần thánhtính từ, danh từ