Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
set something down
US
/ˈ
s
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ˈ
d
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đặt cái gì xuống
Ví dụ
He
set
the
heavy
suitcase
down
on
the
floor
.
Anh ấy đặt chiếc vali nặng xuống sàn.
Xuất hiện ở từ khác
set
kết hợp
đặt cái gì xuống
AI
1
Đặt cái gì xuống
1
Đặt cái gì xuống
1
Đặt cái gì xuống