Nghĩa chính
- Xông vào, lăn xả vàocụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| set at defianceđộng từ | động từ | Thách thức, coi thường; vi phạm hoặc không tuân theo một cách đáng xấu hổ |
| set at noughtđộng từ | động từ | Chế giễu, coi thường |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| set at defianceđộng từ | động từ | Thách thức, coi thường; vi phạm hoặc không tuân theo một cách đáng xấu hổ |
| set at noughtđộng từ | động từ | Chế giễu, coi thường |