Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sessility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng không cuống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being sessile
Nguồn gốc
(etymology)
sessile
+
-ity
AI
1
Tình trạng không cuống
1
Tình trạng không cuống
1
Tình trạng không cuống