Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sesquipedalophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợ nói dài dòng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fear of long words.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hippopotomonstrosesquipedaliophobia
Nguồn gốc
(etymology)
sesquipedalian
+
-phobia
AI
1
Sợ nói dài dòng
1
Sợ nói dài dòng
1
Sợ nói dài dòng